吟唱

yín chàng ngâm xướng

Hán Việt: ngâm xướng · Pinyin: yín chàng

Tổng quan

ngâm tụng | ngâm thơ

Cấu tạo: (ngâm) + (xướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngâm tụng | ngâm thơ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吟詠歌唱。如:「詩詞吟唱」。宋.梅堯臣〈依韻和永叔澄心堂紙荅劉原甫〉:「曼卿子美人不識,昔嘗吟唱同樽罍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吟咏歌唱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吟咏歌唱。

Eng

  • CC-CEDICT to chant|to recite
  • Cihui to chant; to recite

ja

  • JMdict recital|recitation|chant(ing)