吟嘯

yín xiào ngâm khiếu

Hán Việt: ngâm khiếu · Pinyin: yín xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲叹。所以吟啸扼腕,垂涕登车; 吟咏歌唱风起浪涌,诸人并惧,安(谢安)吟啸自若。
  • Tân Hoa Tự Điển ①悲叹。所以吟啸扼腕,垂涕登车。②吟咏歌唱风起浪涌,诸人并惧,安(谢安)吟啸自若。

Eng

  • Cihui 吟嘯 yínxiào v. 1. sing in freedom 2. lament; sigh