吟嘲 yín cháo · ngâm trào Hán Việt: ngâm trào · Pinyin: yín cháo Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 嘲 (trào)Pinyinyín cháoHán Việtngâm tràoCấu tạo吟 + 嘲 · ngâm + trào nghĩa thành phần: ngâm + trào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓吟诗以讽世。Tân Hoa Tự Điển 1.谓吟诗以讽世。