吟寫 yín xiě · ngâm tả Hán Việt: ngâm tả · Pinyin: yín xiě Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 寫 (tả)Pinyinyín xiěHán Việtngâm tảCấu tạo吟 + 寫 · ngâm + tả nghĩa thành phần: ngâm + tả