吟懷 yín huái · ngâm hoài Hán Việt: ngâm hoài · Pinyin: yín huái Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 懷 (hoài)Pinyinyín huáiHán Việtngâm hoàiCấu tạo吟 + 懷 · ngâm + hoài nghĩa thành phần: ngâm + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作诗的情怀。Tân Hoa Tự Điển 1.作诗的情怀。