吟情

yín qíng ngâm tình

Hán Việt: ngâm tình · Pinyin: yín qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗情;诗兴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗情;诗兴。