吟想 yín xiǎng · ngâm tưởng Hán Việt: ngâm tưởng · Pinyin: yín xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 想 (tưởng)Pinyinyín xiǎngHán Việtngâm tưởngCấu tạo吟 + 想 · ngâm + tưởng nghĩa thành phần: ngâm + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉吟想念; 吟味深思。Tân Hoa Tự Điển 1.沉吟想念。 2.吟味深思。