吟斷

yín duàn ngâm đoạn

Hán Việt: ngâm đoạn · Pinyin: yín duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吟煞;吟尽。断,尽﹑住。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吟煞;吟尽。断,尽﹑住。