吟歎 yín tàn · ngâm thán Hán Việt: ngâm thán · Pinyin: yín tàn Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 歎 (thán)Pinyinyín tànHán Việtngâm thánCấu tạo吟 + 歎 · ngâm + thán nghĩa thành phần: ngâm + thán