吟燈 yín dēng · ngâm đăng Hán Việt: ngâm đăng · Pinyin: yín dēng Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 燈 (đăng)Pinyinyín dēngHán Việtngâm đăngCấu tạo吟 + 燈 · ngâm + đăng nghĩa thành phần: ngâm + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗人的照明用灯。Tân Hoa Tự Điển 1.诗人的照明用灯。