吟玩

yín wán ngâm ngoạn

Hán Việt: ngâm ngoạn · Pinyin: yín wán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (ngoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吟耫"; 吟咏玩赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吟耫"。 2.吟咏玩赏。