吟盟

yín méng ngâm minh

Hán Việt: ngâm minh · Pinyin: yín méng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗坛;诗社。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗坛;诗社。