吟眸

yín móu ngâm mâu

Hán Việt: ngâm mâu · Pinyin: yín móu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (mâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指诗人的视野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指诗人的视野。