吟石 yín shí · ngâm thạch Hán Việt: ngâm thạch · Pinyin: yín shí Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 石 (thạch)Pinyinyín shíHán Việtngâm thạchCấu tạo吟 + 石 · ngâm + thạch nghĩa thành phần: ngâm + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗人的砚。Tân Hoa Tự Điển 1.诗人的砚。