吟研 yín yán · ngâm nghiên Hán Việt: ngâm nghiên · Pinyin: yín yán Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 研 (nghiên)Pinyinyín yánHán Việtngâm nghiênCấu tạo吟 + 研 · ngâm + nghiên nghĩa thành phần: ngâm + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吟诵玩味。Tân Hoa Tự Điển 1.吟诵玩味。