吟秋 ngâm thu Hán Việt: ngâm thu Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 秋 (thu)Hán Việtngâm thuCấu tạo吟 + 秋 · ngâm + thu nghĩa thành phần: ngâm + thu Nghĩa EngCihui 吟秋 ínqiū n. autumn songs of birds and insects