吟秽 yín huì · ngâm uế Hán Việt: ngâm uế · Pinyin: yín huì Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 秽 (uế)Pinyinyín huìHán Việtngâm uếCấu tạo吟 + 秽 · ngâm + uế nghĩa thành phần: ngâm + uế