吟窗

yín chuāng ngâm song

Hán Việt: ngâm song · Pinyin: yín chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (song)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗人居室的窗户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗人居室的窗户。