吟筆

yín bǐ ngâm bút

Hán Việt: ngâm bút · Pinyin: yín bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 写诗的笔;诗人的笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.写诗的笔;诗人的笔。