吟箋

yín jiān ngâm tiên

Hán Việt: ngâm tiên · Pinyin: yín jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吟笺"; 诗稿; 指写诗用的纸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吟笺"。 2.诗稿。 3.指写诗用的纸。