吟箋 yín jiān · ngâm tiên Hán Việt: ngâm tiên · Pinyin: yín jiān Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 箋 (tiên)Pinyinyín jiānHán Việtngâm tiênCấu tạo吟 + 箋 · ngâm + tiên nghĩa thành phần: ngâm + tiên