吟篋 yín qiè · ngâm khiếp Hán Việt: ngâm khiếp · Pinyin: yín qiè Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 篋 (khiếp)Pinyinyín qièHán Việtngâm khiếpCấu tạo吟 + 篋 · ngâm + khiếp nghĩa thành phần: ngâm + khiếp