吟臥 yín wò · ngâm ngọa Hán Việt: ngâm ngọa · Pinyin: yín wò Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 臥 (ngọa)Pinyinyín wòHán Việtngâm ngọaCấu tạo吟 + 臥 · ngâm + ngọa nghĩa thành phần: ngâm + ngọa