吟草 yín cǎo · ngâm thảo Hán Việt: ngâm thảo · Pinyin: yín cǎo Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 草 (thảo)Pinyinyín cǎoHán Việtngâm thảoCấu tạo吟 + 草 · ngâm + thảo nghĩa thành phần: ngâm + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗稿。明姚舜牧撰《乐陶吟草》三卷。Tân Hoa Tự Điển 1.诗稿。明姚舜牧撰《乐陶吟草》三卷。