吟蟲

yín chóng ngâm trùng

Hán Việt: ngâm trùng · Pinyin: yín chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善鸣的虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善鸣的虫。