吟蛩
ngâm cung
Hán Việt: ngâm cung · Pinyin: yín qióng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蟋蟀的別名。參見「蟋蟀」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蟋蟀的别名; 鸣叫着的蟋蟀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蟋蟀的别名。 2.鸣叫着的蟋蟀。
Hán Việt: ngâm cung · Pinyin: yín qióng