吟詩

yín shī ngâm thi

Hán Việt: ngâm thi · Pinyin: yín shī

Tổng quan

ngâm thơ

Cấu tạo: (ngâm) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngâm thơ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吟詠詩文、作詩。《初刻拍案驚奇》卷二五:「他出口落筆,吟詩作賦,清新俊雅。」《紅樓夢》第二三回:「或彈琴下棋,作畫吟詩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作诗; 吟诵诗歌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作诗。 2.吟诵诗歌。

Eng

  • CC-CEDICT to recite poetry
  • Cihui to recite poetry