吟軸 yín zhóu · ngâm trục Hán Việt: ngâm trục · Pinyin: yín zhóu Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 軸 (trục)Pinyinyín zhóuHán Việtngâm trụcCấu tạo吟 + 軸 · ngâm + trục nghĩa thành phần: ngâm + trục