吟鄰

yín lín ngâm lân

Hán Việt: ngâm lân · Pinyin: yín lín

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗人的邻居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗人的邻居。