吟鄰 yín lín · ngâm lân Hán Việt: ngâm lân · Pinyin: yín lín Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 鄰 (lân)Pinyinyín línHán Việtngâm lânCấu tạo吟 + 鄰 · ngâm + lân nghĩa thành phần: ngâm + lân