吟醉 yín zuì · ngâm túy Hán Việt: ngâm túy · Pinyin: yín zuì Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 醉 (túy)Pinyinyín zuìHán Việtngâm túyCấu tạo吟 + 醉 · ngâm + túy nghĩa thành phần: ngâm + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吟诗醉酒。Tân Hoa Tự Điển 1.吟诗醉酒。