吟集 yín jí · ngâm tập Hán Việt: ngâm tập · Pinyin: yín jí Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 集 (tập)Pinyinyín jíHán Việtngâm tậpCấu tạo吟 + 集 · ngâm + tập nghĩa thành phần: ngâm + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗集。元朱晞颜撰《鲸背吟集》一卷。Tân Hoa Tự Điển 1.诗集。元朱晞颜撰《鲸背吟集》一卷。