吟骨 yín gǔ · ngâm cốt Hán Việt: ngâm cốt · Pinyin: yín gǔ Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 骨 (cốt)Pinyinyín gǔHán Việtngâm cốtCấu tạo吟 + 骨 · ngâm + cốt nghĩa thành phần: ngâm + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗人的精神; 指诗人的瘦骨。Tân Hoa Tự Điển 1.诗人的精神。 2.指诗人的瘦骨。