吟魂 yín hún · ngâm hồn Hán Việt: ngâm hồn · Pinyin: yín hún Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 魂 (hồn)Pinyinyín húnHán Việtngâm hồnCấu tạo吟 + 魂 · ngâm + hồn nghĩa thành phần: ngâm + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗人的灵魂; 指诗人的梦魂; 诗情;诗思。Tân Hoa Tự Điển 1.诗人的灵魂。 2.指诗人的梦魂。 3.诗情;诗思。