吠叫 fèi jiào · phệ khiếu Hán Việt: phệ khiếu · Pinyin: fèi jiào Tổng quan sủa | rú Cấu tạo: 吠 (phệ) + 叫 (khiếu)Pinyinfèi jiàoHán Việtphệ khiếuCấu tạo吠 + 叫 · phệ + khiếu nghĩa thành phần: phệ + khiếu Nghĩa ViệtCihui sủa | rúEngCC-CEDICT to bark|to yelpCihui to bark; to yelp