吠聲吠影 phệ thanh phệ ảnh Hán Việt: phệ thanh phệ ảnh Tổng quan Cấu tạo: 吠 (phệ) + 聲 (thanh) + 吠 (phệ) + 影 (ảnh)Hán Việtphệ thanh phệ ảnhCấu tạo吠 + 聲 + 吠 + 影 · phệ + thanh + phệ + ảnh nghĩa thành phần: phệ + thanh + phệ + ảnh Nghĩa EngCihui 吠聲吠影 èishēngfèiyǐng f.e. follow the pack without knowledge of the truth