吠聲吠影

phệ thanh phệ ảnh

Hán Việt: phệ thanh phệ ảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (phệ) + (thanh) + (phệ) + (ảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吠聲吠影 èishēngfèiyǐng f.e. follow the pack without knowledge of the truth