吠堯 fèi yáo · phệ nghiêu Hán Việt: phệ nghiêu · Pinyin: fèi yáo Tổng quan Cấu tạo: 吠 (phệ) + 堯 (nghiêu)Pinyinfèi yáoHán Việtphệ nghiêuCấu tạo吠 + 堯 · phệ + nghiêu nghĩa thành phần: phệ + nghiêu