吠形 phệ hình Hán Việt: phệ hình Tổng quan Cấu tạo: 吠 (phệ) + 形 (hình)Hán Việtphệ hìnhCấu tạo吠 + 形 · phệ + hình nghĩa thành phần: phệ + hình