吠日 phệ nhật Hán Việt: phệ nhật Tổng quan Cấu tạo: 吠 (phệ) + 日 (nhật)Hán Việtphệ nhậtCấu tạo吠 + 日 · phệ + nhật nghĩa thành phần: phệ + nhật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻少見多怪。EngCihui 吠日 èirì v.o. be easily astonished from lack of experience