吠的 phệ đích Hán Việt: phệ đích Tổng quan xem ululate Cấu tạo: 吠 (phệ) + 的 (đích)Hán Việtphệ đíchTừ loạitínhCấu tạo吠 + 的 · phệ + đích nghĩa thành phần: phệ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rên rỉMainlandKaggle Zh-Vi ululant Từ liên quan Gần nghĩa吠叫 · 吠声 · 吠嵐 · 吠舍 · 吠陀 · 的卡 · 的哥 · 的嗣