吠的 phệ đích Hán Việt: phệ đích Tổng quan xem ululate Cấu tạo: 吠 (phệ) + 的 (đích)Hán Việtphệ đíchCấu tạo吠 + 的 · phệ + đích nghĩa thành phần: phệ + đích Nghĩa ViệtCihui xem ululate