否婦

fǒu fù phủ phụ

Hán Việt: phủ phụ · Pinyin: fǒu fù

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓无知的妇人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无知的妇人。