否婦 fǒu fù·phủ phụ Hán Việt: phủ phụ · Pinyin: fǒu fù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓无知的妇人。 Cấu tạo: 否 (phủ) + 婦 (phụ)Pinyinfǒu fùHán Việtphủ phụTừ loạidanhCấu tạo否 + 婦 · phủ + phụ nghĩa thành phần: phủ + phụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đàn bà xấu xa Từ liên quan Gần nghĩa否決 · 否則 · 否咟 · 否定 · 否泰 · 否矣 · 否認 · 否隔