否婦

fǒu fù phủ phụ

Hán Việt: phủ phụ · Pinyin: fǒu fù

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười đàn bà xấu xa, đáng khinh. bĩ phụ bĩ phụ ☆Người đàn bà xấu xa, đáng khinh.