否心 fǒu xīn · phủ tâm Hán Việt: phủ tâm · Pinyin: fǒu xīn Tổng quan Cấu tạo: 否 (phủ) + 心 (tâm)Pinyinfǒu xīnHán Việtphủ tâmCấu tạo否 + 心 · phủ + tâm nghĩa thành phần: phủ + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邪恶之心。Tân Hoa Tự Điển 1.邪恶之心。