否滯 fǒu zhì · phủ trệ Hán Việt: phủ trệ · Pinyin: fǒu zhì Tổng quan Cấu tạo: 否 (phủ) + 滯 (trệ)Pinyinfǒu zhìHán Việtphủ trệCấu tạo否 + 滯 · phủ + trệ nghĩa thành phần: phủ + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停滞;阻塞。Tân Hoa Tự Điển 1.停滞;阻塞。