否結 fǒu jié · phủ kết Hán Việt: phủ kết · Pinyin: fǒu jié Tổng quan Cấu tạo: 否 (phủ) + 結 (kết)Pinyinfǒu jiéHán Việtphủ kếtCấu tạo否 + 結 · phủ + kết nghĩa thành phần: phủ + kết