否臧 fǒu zāng · phủ tang Hán Việt: phủ tang · Pinyin: fǒu zāng Tổng quan Cấu tạo: 否 (phủ) + 臧 (tang)Pinyinfǒu zāngHán Việtphủ tangCấu tạo否 + 臧 · phủ + tang nghĩa thành phần: phủ + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成败;善恶;优劣。否,恶;臧,善; 品评,褒贬。Tân Hoa Tự Điển 1.成败;善恶;优劣。否,恶;臧,善。 2.品评,褒贬。