否敗 fǒu bài · phủ bại Hán Việt: phủ bại · Pinyin: fǒu bài Tổng quan Cấu tạo: 否 (phủ) + 敗 (bại)Pinyinfǒu bàiHán Việtphủ bạiCấu tạo否 + 敗 · phủ + bại nghĩa thành phần: phủ + bại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穷困;时运不好。Tân Hoa Tự Điển 1.穷困;时运不好。