否閉 fǒu bì · phủ bế Hán Việt: phủ bế · Pinyin: fǒu bì Tổng quan Cấu tạo: 否 (phủ) + 閉 (bế)Pinyinfǒu bìHán Việtphủ bếCấu tạo否 + 閉 · phủ + bế nghĩa thành phần: phủ + bế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闭塞不通。Tân Hoa Tự Điển 1.闭塞不通。