吧叱 ba sất Hán Việt: ba sất Tổng quan Cấu tạo: 吧 (ba) + 叱 (sất)Hán Việtba sấtCấu tạo吧 + 叱 · ba + sất nghĩa thành phần: ba + sất Nghĩa EngCihui 吧叱 āchi v. <coll.> smack the lips