吧吧兒 ba ba nhi Hán Việt: ba ba nhi Tổng quan Cấu tạo: 吧 (ba) + 吧 (ba) + 兒 (nhi)Hán Việtba ba nhiCấu tạo吧 + 吧 + 兒 · ba + ba + nhi nghĩa thành phần: ba + ba + nhi Nghĩa EngCihui 吧吧兒 ābar* on. chattering sound